処理中

Công Ty Tnhh Thương Mại Thiết Bị Công Nghiệp Tân Thành - ホーチミン市の日本製機械旋盤

採用 ホーチミン市の日本製機械旋盤 @ ホーチミン市 - Thương Mại Thiết Bị Công Nghiệp Tân Thành

7,000,000 - 15,000,000 VND 0 VND
Công Ty Tnhh Thương Mại Thiết Bị Công Nghiệp Tân Thành

採用 ホーチミン市の日本製機械旋盤 @ ホーチミン市 - Thương Mại Thiết Bị Công Nghiệp Tân Thành

7,000,000 - 15,000,000 VND
  • 求人情報
  • 会社情報

採用情報

仕事内容

-顧客の要求に応じて、または利用可能な図面と設計を通じて、鋼、ステンレス鋼製のパイプ継手、フランジ、...機械付属品を加工する主な仕事
- 旋盤の溶接や研ぎ方、あらゆる種類のねじの回し方、責任感、誠実さ、勤勉さなどを知っています...
・真面目で礼儀正しい態度。
- 休日の給与とボーナス、13 か月目、州の規定に基づく完全な社会保険。
- 給与は毎週土曜日に定時に支払われます。
- 労働時間は週 8 時間です。 (週6日勤務)。
・勤務時間は午前8時から午後5時までとなります。
Nhà cung cấp van và phụ kiện ống nối công nghiệp hàng đầu Việt Nam. Cam kết hàng chính hãng, mới 100% Sản Phẩm: ◊ Van công nghiệp: Van bướm, van giảm áp, van hơi, van cửa, van bi, van an toàn, van điện từ,.. ◊ Phụ kiện đường ống: Mặt bích, tê, co, giảm cấp, măng xông, khớp nối, vòng đệm kín,.. ◊ Tiêu chuẩn: JIS 5K, 10K, 20K,.. DIN BS PN10, PN16, PN25, PN40,.. ANSI Class 125, Class 150, Class 300 LB,.. ◊ Vật liệu: Đồng, gang đúc, gang dẻo, thép đúc, thép rèn, inox, teflon,.. ◊ Kích cỡ: Từ 8mm đến 600mm. [Vietnamese] Nhà cung cấp van và phụ kiện ống nối công nghiệp hàng đầu Việt Nam. Cam kết hàng chính hãng, mới 100% Sản Phẩm: ◊ Van công nghiệp: Van bướm, van giảm áp, van hơi, van cửa, van bi, van an toàn, van điện từ,.. ◊ Phụ kiện đường ống: Mặt bích, tê, co, giảm cấp, măng xông, khớp nối, vòng đệm kín,.. ◊ Tiêu chuẩn: JIS K, K, K, DIN BS PN, PN, PN, PN, ANSI Class , Class , Class LB, ◊ Vật liệu: Đồng, gang đúc, gang dẻo, thép đúc, thép rèn, inox, teflon,.. ◊ Kích cỡ: Từ 8mm đến 600mm.
もっと見る

福利厚生

キーワード

スキル

会社の画像

会社の画像
会社の画像
会社の画像
会社の画像
会社の画像
会社の画像

この求人に興味がありますか?

求人は期限切れです

関連する求人

この求人に興味がありますか?

求人は期限切れです

  • 概要
  • 求人 2
Nhà cung cấp van và phụ kiện ống nối công nghiệp hàng đầu Việt Nam. Cam kết hàng chính hãng, mới 100% Sản Phẩm: ◊ Van công nghiệp: Van bướm, van giảm áp, van hơi, van cửa, van bi, van an toàn, van điện từ,.. ◊ Phụ kiện đường ống: Mặt bích, tê, co, giảm cấp, măng xông, khớp nối, vòng đệm kín,.. ◊ Tiêu chuẩn: JIS 5K, 10K, 20K,.. DIN BS PN10, PN16, PN25, PN40,.. ANSI Class 125, Class 150, Class 300 LB,.. ◊ Vật liệu: Đồng, gang đúc, gang dẻo, thép đúc, thép rèn, inox, teflon,.. ◊ Kích cỡ: Từ 8mm đến 600mm.
  • 会社規模

    10 - 19 人

  • お問い合わせ

    Ngô Duy Thông

  • 住所

    Số 1 Đông Hồ, phường 8, Quận Tân Bình,TP.HCM

  • ウェブサイト

    https://valvecongnghiep.com